hổ huyệt

  1. tanière de tigre
  2. (fig.) endroit dangereux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hổ huyệt"

hổ huyệt
Những người thợ săn đã tìm thấy hổ huyệt trong khu rừng sâu.